săm sắn
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa soạn, chuẩn bị một cách gấp rút, khẩn trương: "săm sắn" chỉ hành động chuẩn bị, thu xếp công việc hoặc đồ đạc một cách nhanh chóng, thường là để đi đâu đó hoặc đối phó với tình huống khẩn cấp.
- Làm việc gì đó một cách hối hả, vội vã: "săm sắn" cũng mang nghĩa hành động vội vàng, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy săm sắn quần áo để kịp chuyến xe buýt sáng nay. (Cô ấy gấp rút chuẩn bị quần áo để không bị lỡ xe.)
- Anh ta săm sắn đồ đạc trước khi cơn bão đổ bộ. (Anh ta vội vàng thu xếp đồ đạc để ứng phó với bão.)
- Bà cụ săm sắn đi chợ từ sáng sớm. (Bà cụ chuẩn bị nhanh chóng để đi chợ từ lúc trời còn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"săm sắn làm việc": hành động làm việc gì đó một cách khẩn trương, không để chậm trễ.
- Cả đội săm sắn làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn. (Cả đội gấp rút làm việc để kịp thời hạn dự án.)
"săm sắn đi": chuẩn bị nhanh chóng để lên đường, thường dùng trong ngữ cảnh đi xa hoặc đi gấp.
- Anh ấy săm sắn đi ngay sau khi nhận được tin khẩn. (Anh ấy vội vã lên đường ngay sau khi nhận tin gấp.)
Biến thể và từ gần giống
Xăm xắn (động từ): từ đồng nghĩa với "săm sắn", cũng chỉ hành động chuẩn bị, sửa soạn gấp rút.
- Họ xăm xắn hành lý để ra sân bay. (Họ gấp rút chuẩn bị hành lý ra sân bay.)
Sửa soạn (động từ): chuẩn bị đồ đạc, công việc, nhưng không nhất thiết phải gấp rút như "săm sắn".
- Mẹ đang sửa soạn bữa tối cho cả nhà. (Mẹ đang chuẩn bị bữa tối cho gia đình.)
Thu xếp (động từ): sắp xếp, dàn xếp công việc một cách có kế hoạch, thường không mang tính khẩn trương.
- Anh ấy đã thu xếp công việc để về quê thăm mẹ. (Anh ấy đã sắp xếp công việc để về quê thăm mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: hành động nhanh, gấp rút.
- Khẩn trương: làm việc với tốc độ cao, không chậm trễ.
- Hối hả: làm việc một cách vội vàng, thường do thời gian gấp.
Thành ngữ liên quan
- Săm sắn như chạy giặc: chỉ việc chuẩn bị, di chuyển rất vội vã, khẩn cấp, như trong tình huống chạy trốn giặc.
- Cả làng săm sắn như chạy giặc khi nghe tin lũ về. (Cả làng hối hả chuẩn bị sơ tán như khi chạy giặc khi nghe tin lũ về.)